越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cố gắng” (1)
cố gắng

英语
动effort
cố gắng học
study hard
相关词“cố gắng” (1)
luôn cố gắng hết mình

英语
形a hard worker
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
短语“cố gắng” (17)
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
I need to practice more
cố gắng học
study hard
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
He is a hard worker.
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn tai nạn.
We try to prevent accidents.
Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
Họ đã cố gắng hòa giải hai bên.
They tried to reconcile the two parties.
Đội dẫn trước cố gắng câu giờ bằng cách giữ bóng lâu.
The leading team tried to waste time by holding the ball for long.
Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
The company strives to meet customer demands.
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Họ cố gắng giành lấy chiến thắng.
They tried to seize the victory.
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Many people try to cross the border to seek a better life.
Cầu thủ đã vô tình phản lưới nhà khi cố gắng cản phá bóng.
The player accidentally scored an own goal while trying to clear the ball.
